Thông số kỹ thuật cơ bản:
|
MODEL |
KGE2500E-2KVA |
|
Tần số Hz |
50 |
|
Công suất liên tục KVA |
2 |
|
Công suất dự phòng KVA |
2.2 |
|
Điện áp định mức V |
115/ 230V |
|
Dòng điện định mức A |
8.7 |
|
Hệ số công suất cosØ Lag |
1 |
|
Số pha |
1 pha |
|
Số cực từ |
2 |
|
Số vòng quay đầu phát r.p.m |
3000 |
|
Cấp cách điện |
B |
|
Loại kích từ |
Chổi than |
|
Động cơ - Kí hiệu |
KG200 |
|
Kiểu động cơ |
Động cơ Xăng 4 thì |
|
Đường kính x hành trình piston mm |
68 x 54 |
|
Dung tích xi lanh L |
0.169 |
|
Tỉ số nén |
8.5:1 |
|
Tốc độ động cơ r.p.m |
3000 |
|
Điều chỉnh điện áp |
Tự động AVR |
|
Dao động điện áp |
≤ ±1% |
|
Hệ thống làm mát |
Tuần hoàn khí cưỡng bức |
|
Hệ thống bôi trơn |
Bơm dầu kết hợp vung té |
|
Hệ thống khởi động |
Đề nổ và bằng dây coroa |
|
Nhiên liệu sử dụng |
Xăng |
|
Loại dầu bôi trơn |
SAE10W-30 |
|
Dung tích dầu bôi trơn L |
0.6 |
|
ắc quy V- Ah |
Không có |
|
Tiêu hao nhiên liệu 100% tải L/h |
0.9 |
|
Dung tích bình nhiên liệu Lít |
15 |
|
Kích thước mm |
590*430*430 |
|
Khối lượng Kg |
39 |
|
Độ ồn dB(A)/7m |
72 |
|
Kết cấu khung – vỏ bọc |
Kết cấu khung hở, máy không có bánh xe |
|
Bảng điều khiển |
Loại điều khiển cơ khí |
|
Loại cơ, đồng hồ hiển thị điện áp, công tắc khởi động máy, attomat bảo vệ điện áp ra, ổ cắm đa năng cấp điện ra |
|


